masking paper

masking paper

A painter carefully applies masking paper to the window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy che: "masking paper" một loại giấy được sử dụng để che phủ các bề mặt hoặc khu vực không muốn bị sơn, bụi bẩn hoặc các chất khác bám vào trong quá trình sơn, trang trí hoặc thi công. thường được dùng kết hợp với băng dính che (masking tape) để bảo vệ các chi tiết như cửa sổ, tường, hoặc đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy some masking paper to cover the floor before painting the walls. (Tôi cần mua một ít giấy che để phủ sàn nhà trước khi sơn tường.)
    • The painter used masking paper to protect the windows from paint splatters. (Người thợ sơn đã dùng giấy che để bảo vệ cửa sổ khỏi những vết sơn bắn tung tóe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "masking paper roll": cuộn giấy che, thường kích thước lớn để dễ dàng cắt sử dụng.
    • He unrolled a large masking paper roll to cover the entire workbench. (Anh ấy đã mở một cuộn giấy che lớn để phủ toàn bộ bàn làm việc.)
  • "masking paper and tape": giấy che băng dính che, một bộ công cụ phổ biến trong sơn sửa.
    • The hardware store sells masking paper and tape as a set for DIY projects. (Cửa hàng đồ kim khí bán bộ giấy che băng dính che dùng cho các dự án tự làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Masking tape (danh từ): băng dính che, thường được sử dụng cùng với masking paper để cố định giấy.
    • Use masking tape to secure the masking paper to the edges. (Dùng băng dính che để cố định giấy che vào các mép.)
  • Masking film (danh từ): màng che, một loại vật liệu che phủ khác, thường mỏng hơn độ bám dính.
    • Masking film is often used for car painting instead of paper. (Màng che thường được dùng trong sơn xe thay vì giấy.)
  • Drop cloth (danh từ): vải phủ, một vật liệu che phủ khác dùng để bảo vệ sàn nhà hoặc đồ đạc.
    • A drop cloth can be used instead of masking paper for large areas. (Vải phủ có thể được dùng thay cho giấy che cho các khu vực rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Painter's paper: giấy của thợ sơn, một thuật ngữ thông thường khác.
    • Painter's paper is essentially the same as masking paper. (Giấy của thợ sơn về cơ bản giống như giấy che.)
  • Protective paper: giấy bảo vệ, chỉ chung các loại giấy dùng để che chắn.
    • Protective paper is used in various industries, not just painting. (Giấy bảo vệ được dùng trong nhiều ngành công nghiệp, không chỉ sơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mask off: che lại, ngăn cách (thường dùng với "masking paper").
    • Be sure to mask off the windows with masking paper before painting. (Hãy chắc chắn che các cửa sổ lại bằng giấy che trước khi sơn.)
  • Cover up: phủ lên, che đậy.
    • Use masking paper to cover up the furniture. (Dùng giấy che để phủ lên đồ nội thất.)
Thành ngữ liên quan
  • No specific idiom: "masking paper" một thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.